18.4.26

Liệu cuộc khủng hoảng năng lượng này có ảnh hưởng tồi tệ hơn cả COVID lên nền kinh tế toàn cầu?

LIỆU CUỘC KHỦNG HOẢNG NĂNG LƯỢNG NÀY CÓ ẢNH HƯỞNG TỒI TỆ HƠN CẢ COVID LÊN NỀN KINH TẾ TOÀN CẦU?

Alex_An_Der/Shutterstock

Bất chấp các báo cáo về các cuộc đàm phán giữa Mỹ và chính quyền Iran, eo biển Hormuz về cơ bản vẫn bị chặn đối với hầu hết tàu chở dầu, chỉ một số ít được phép đi qua. Kết quả là thị trường toàn cầu mất khoảng 11 triệu thùng dầu thô và chất lỏng dầu mỏ mỗi ngày. Con số này chiếm hơn 10% nguồn cung toàn cầu.

Thoạt nhìn, mức gián đoạn 10% có thể chưa phải là thảm họa. Nhưng trong thị trường dầu mỏ, ngay cả mức mất cân bằng 10% giữa cung và cầu cũng có thể gây ra những tác động kinh tế rất lớn.

Sẽ rất hữu ích nếu so sánh hiện trạng này với đỉnh điểm đại dịch COVID hồi năm 2020 để hiểu được quy mô của sự gián đoạn này. Trong thời gian phong tỏa toàn cầu, đường sá vắng vẻ, máy bay nằm im và các bến xe buýt, ga tàu hỏa vắng bóng người trở nên bình thường khi hoạt động đi lại và kinh tế sụp đổ. Vào thời điểm đó, nhu cầu dầu mỏ toàn cầu giảm khoảng 8 triệu thùng/ngày, cú sốc nhu cầu lớn nhất trong lịch sử.

Tình hình hiện nay thì ngược lại. Thay vì sự sụp đổ về nhu cầu, thế giới đang trải qua một cú sốc lớn về nguồn cung. Nhưng tác động đến cuộc sống hằng ngày có thể đi đến cảnh tương tự: giảm đi lại, chi phí vận chuyển tăng cao, hoạt động kinh tế chậm lại và áp lực lên ngân sách hộ gia đình.

Lý do là cả nguồn cung và cầu dầu mỏ đều rất kém linh hoạt trong ngắn hạn. Mọi người vẫn cần lái xe đi làm, hàng hóa vẫn cần được vận chuyển và máy bay vẫn cần nhiên liệu. Khi nguồn cung giảm đột ngột, giá cả phải tăng đáng kể để ép cầu giảm xuống.

Hiện tại, việc giải phóng lượng dầu dự trữ khẩn cấp đang giúp giảm thiểu tác động ban đầu, đặc biệt là ở các nền kinh tế phát triển. Các quốc gia thành viên của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) được yêu cầu dự trữ khẩn cấp lượng dầu tương đương với ít nhất 90 ngày tiêu thụ, và một số quốc gia cũng duy trì dự trữ dầu mỏ chiến lược.

Đọc thêm: Thị trường dầu mỏ đang chao đảo. Chuyên gia giải thích chiến tranh kéo dài sẽ ảnh hưởng đến giá cả ra sao.

Do đó, các quốc gia như Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản có thể bù đắp sự gián đoạn nguồn cung trong một thời gian hạn chế. Tuy nhiên, nguồn dự trữ này không phải là giải pháp lâu dài. Nếu xung đột kéo dài nhiều tháng thay vì vài tuần, các kho dự trữ sẽ cạn kiệt.

Tình hình còn nghiêm trọng hơn nhiều đối với các nước đang phát triển. Nhiều quốc gia ở châu Á, châu Phi và Nam Mỹ có dự trữ thương mại rất hạn chế và dễ bị tổn thương hơn trước sự gián đoạn nguồn cung và tăng giá đột biến. Đối với các nền kinh tế này, giá dầu tăng cao nhanh chóng dẫn đến giá lương thực tăng, lạm phát và bất ổn kinh tế.

Có lẽ tình trạng thiếu hụt sẽ không xuất hiện trước tiên ở xăng mà ở dầu diesel và nhiên liệu máy bay. Các nhà sản xuất dầu mỏ vùng Vịnh là những nhà xuất khẩu chính các sản phẩm chưng cất trung gian, và khi được tinh chế, các loại dầu thô của họ tạo ra lượng lớn dầu diesel và nhiên liệu máy bay.

Nhiên liệu máy bay phản lực có thể là một trong những mặt hàng đầu tiên bị ảnh hưởng. Benjamin_Barbe/Shutterstock

Dầu diesel đặc biệt quan trọng vì đó là nhiên liệu cho xe tải, tàu thuyền, thiết bị xây dựng và máy móc nông nghiệp. Vì vậy, tình trạng thiếu hụt dầu diesel ảnh hưởng đến nguồn cung cấp thực phẩm, xây dựng, khai thác mỏ và thương mại toàn cầu – chứ không chỉ riêng vận tải. Tình trạng thiếu xăng sẽ xảy ra sau đó khi nguồn cung dầu thô bị thắt chặt hơn, và cuối cùng tình trạng thiếu hụt sẽ lan rộng sang tất cả các sản phẩm dầu mỏ.

Dầu mỏ không chỉ là nhiên liệu vận tải. Nó còn là nguyên liệu đầu vào quan trọng trong ngành hóa dầu để sản xuất nhựa, phân bón, hóa chất, vật liệu tổng hợp và nhiều quy trình công nghiệp khác. Điều này có nghĩa là tác động của sự gián đoạn lớn về nguồn cung dầu sẽ lan rộng khắp toàn bộ nền kinh tế.

Tình trạng thiếu hụt hoặc tăng giá có thể ảnh hưởng đến mọi thứ, từ sản xuất và đóng gói thực phẩm đến điện tử, vật liệu xây dựng và quần áo. Do đó, tác động kinh tế của cú sốc dầu mỏ rộng hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần là giá xăng tăng cao.

Chủ nghĩa bảo hộ có thể khiến mọi thứ tệ hơn

Một trong những rủi ro lớn nhất trong cuộc khủng hoảng nguồn cung là việc hạn chế xuất khẩu và chủ nghĩa bảo hộ. Chính phủ thường cố gắng bảo vệ người tiêu dùng trong nước bằng cách đóng băng giá cả và cấm xuất khẩu nhiên liệu hoặc dầu thô, nhưng điều này thường làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt toàn cầu.

Việc chính phủ kìm giữ giá chỉ làm giảm sản xuất và nguồn cung, đồng thời khuyến khích người tiêu dùng tiếp tục sử dụng nhiên liệu. Chủ nghĩa bảo hộ thậm chí còn tồi tệ hơn. Đã có những dấu hiệu cho thấy chuyện này đang xảy ra – một số quốc gia (ví dụ như Trung Quốc) đang hạn chế xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ như dầu diesel và nhiên liệu máy bay. Khi các quốc gia tích trữ nhiên liệu, thị trường toàn cầu càng căng thẳng và giá cả càng tăng cao.

Rủi ro lớn nhất sẽ xảy đến nếu Mỹ hạn chế xuất khẩu dầu mỏ để bảo vệ người tiêu dùng trong nước. Hiện nay, Mỹ là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới, sản xuất hơn 20 triệu thùng dầu và chất lỏng dầu mỏ mỗi ngày. Nhưng nước này cũng là một trong những nước tiêu thụ lớn nhất thế giới. Tuy vậy, Mỹ vẫn xuất khẩu một lượng đáng kể, đặc biệt là sang châu Âu.

Mỹ từng cấm xuất khẩu dầu mỏ trước đây. Năm 1975, sau lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Ả Rập (khi các nước Ả Rập từ chối cung cấp dầu cho các nước, trong đó có Mỹ, ủng hộ Israel trong chiến tranh Yom Kippur), Mỹ đã cấm xuất khẩu dầu thô. Lệnh cấm này chỉ được dỡ bỏ vào năm 2015. Nếu lệnh cấm tương tự được áp dụng ngày nay thì khả năng cao nó sẽ gây ra tình trạng thiếu hụt nguồn cung nghiêm trọng và giá cả tăng cao, đặc biệt là ở châu Âu.

Nếu eo biển Hormuz vẫn bị đóng cửa trong thời gian dài, hoặc nếu xung đột leo thang thêm, tổn thất xuất khẩu toàn cầu từ vùng Vịnh Ba Tư có thể lên tới gần 20 triệu thùng dầu và các sản phẩm dầu mỏ mỗi ngày.

Trong những tình huống này, tác động kinh tế và xã hội có thể rất nghiêm trọng. Chi phí vận chuyển có thể trở nên đắt đỏ và thưa thớt hơn, du lịch hàng không sẽ bị hạn chế nghiêm trọng, lạm phát sẽ tăng cao và tăng trưởng kinh tế sẽ chậm lại đáng kể. Trong những kịch bản cực đoan, sự gián đoạn đối với đời sống kinh tế hàng ngày có thể giống như thời kỳ COVID (và có lẽ còn tồi tệ hơn). Nhưng lần này, nguyên nhân sẽ là do thiếu hụt năng lượng.

Hiện tại, thị trường đang trông chờ vào việc tung ra nguồn cung dự trữ khẩn cấp và hy vọng về việc hạ nhiệt căng thẳng địa chính trị. Nhưng nếu kỳ vọng này không thành hiện thực, nền kinh tế thế giới có thể phải đối mặt với một cú sốc năng lượng chưa từng có, với những hậu quả sâu rộng và khó lường.

Tác giả

Adi Imsirovic

Adi Imsirovic

Giảng viên Hệ thống Năng lượng, Đại học Oxford

Tuyên bố công khai

Adi Imsirovic không làm việc, tư vấn, sở hữu cổ phần hoặc nhận tài trợ từ bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào có thể hưởng lợi từ bài báo này, và không có sự trực thuộc nào ngoài giới chuyên môn của mình.

Huỳnh Thị Thanh Trúc dịch

Nguồn: Could this energy crisis be worse for the global economy than COVID?, The Conversation, March 26, 2026.

Bài có liên quan:

Print Friendly and PDF