21.3.26

Chúng ta là loài người hay là Homo Economicus? Tại sao kinh tế học cần tiến hóa vượt ra ngoài tăng trưởng?

CHÚNG TA LÀ LOÀI NGƯỜI HAY LÀ HOMO ECONOMICUS? TẠI SAO KINH TẾ HỌC CẦN TIẾN HÓA VƯỢT RA NGOÀI TĂNG TRƯỞNG?

Kinh tế học thường giả định rằng con người hành xử giống loài tinh tinh, trong khi trên thực tế, loài người hợp tác với nhau ở mức độ cao hơn rất nhiều – và các mô hình kinh tế cần phải phản ánh được điều đó.

Bạn cư xử giống loài vượn hay giống loài người hơn? Nếu phải chia tiền (hay thậm chí là nho khô!), bạn sẽ cho đi ít nhất có thể để giữ lại nhiều nhất cho mình, hay chọn cách chia đều? Lý thuyết kinh tế dòng chính truyền thống vận hành dựa trên giả định rằng phần lớn hành vi của con người có thể được giải thích bằng sự tư lợi vốn có – tức xu hướng tối đa hóa lợi ích cá nhân. Từ thế kỷ XIX, các nhà kinh tế đã sử dụng khái niệm homo economicus, hay “con người kinh tế”, để mô tả con người như một thực thể duy lý và vị kỷ, dựa trên những luận điểm của John Stuart Mill và Adam Smith rằng chúng ta luôn tìm cách làm ít nhất để thu về nhiều nhất, và rằng ta không thể trông chờ vào lòng tốt của người khác mà phải tự lo cho lợi ích của chính mình.

Rõ ràng, đây chỉ là một cách khái quát hóa đơn giản các thiên hướng vị lợi trong con người; tuy nhiên, cách tiếp cận này đã hỗ trợ cho những khẳng định như trong cuốn Kinh tế học hài hước (Freakonomics, 2005) của Steven D. Levitt và Stephen J. Dubner rằng hành vi của chúng ta, cả ở mức ý thức lẫn tiềm thức, đều bị định hình bởi sự tư lợi – thứ mà hai tác giả gọi là “mặt khuất của mọi sự”.

Thế nhưng, con người lại chẳng hề đơn giản như vậy. Điều đáng chú ý là trong các thí nghiệm hành vi, chính loài tinh tinh lại cư xử rất giống với những gì lý thuyết kinh tế dự đoán về hành vi của con người – chúng hành động theo sự tư lợi, như những “tác nhân duy lý tối đa hóa lợi ích”, trong một thí nghiệm nổi tiếng được gọi là Trò chơi Tối hậu thư. Trong thí nghiệm này, những người tham gia được ghép cặp và một khoản tiền được trao cho một người, gọi là “người đề xuất”. Người này có toàn quyền quyết định cách chia số tiền đó với người còn lại, gọi là “người phản hồi”. Người phản hồi có thể chấp nhận hoặc từ chối đề nghị. Nếu người phản hồi từ chối, cả hai đều không nhận được gì; nếu người phản hồi chấp nhận, mỗi người giữ phần tiền đã được người đề xuất quyết định trước.

Theo lý thuyết kinh tế, người nhận đề nghị nên chấp nhận bất kỳ khoản tiền nào, dù nhỏ đến đâu, bởi trò chơi chỉ diễn ra một lần: có còn hơn không. Và người đề xuất được cho là sẽ đưa ra mức thấp nhất có thể, chỉ vừa đủ để người phản hồi chấp nhận, bất kể khoản đó nhỏ đến mức nào. Khi những con tinh tinh tham gia trò chơi này (với nho khô thay cho tiền mặt), chúng hành xử đúng như dự đoán của lý thuyết: chấp nhận mọi đề nghị và gần như không bận tâm đến sự công bằng.

Ngược lại, và thật đáng mừng, con người lại đặc biệt nhạy cảm với các chuẩn mực hợp tác và công bằng. Những người đóng vai “đề xuất” thường đưa ra khoảng một nửa số tiền, thay vì mức tối thiểu mà họ nghĩ người phản hồi có thể chấp nhận được, còn trong khi đó, “người phản hồi” có xu hướng từ chối những đề nghị dưới 20%, cho dù điều đó đồng nghĩa với việc họ sẽ không nhận được gì. Dứt khoát, chúng ta không phải là homo economicus. Thú vị hơn nữa, ngay cả các loài vượn – vốn thường thể hiện những hành vi vị tha trong những bối cảnh khác – khi đóng vai “phản hồi” trong Trò chơi Tối hậu thư cũng sẽ từ chối các đề nghị bất công, nếu chúng có cơ hội nhận được những lựa chọn thay thế tốt hơn.

Trong một sự trùng hợp đáng chú ý, Giải Nobel về các Khoa học Kinh tế năm 2025 được trao cho ba nhà kinh tế, nhưng không chia đều: một nửa giải thuộc về Joel Mokyr, nửa còn lại được chia cho Philippe Aghion và Peter Howitt. Theo Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển, giải thưởng này vinh danh “những người đã giải thích được sự tăng trưởng kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo”.

Kinh tế học là ngành khoa học xã hội duy nhất có một giải Nobel riêng. Tuy nhiên, có người coi thường đây không phải là một “giải Nobel” đúng nghĩa. Trong di chúc năm 1895, Alfred Nobel chỉ thiết lập các giải thưởng cho Vật lý, Hóa học, Sinh lý học hoặc Y học, Văn học và Hòa bình – những lĩnh vực phản ánh rõ ràng các mối quan tâm và giá trị mà ông ấy theo đuổi. Giải thưởng dành cho kinh tế học, tên gọi đầy đủ là Giải thưởng Sveriges Riksbank về các Khoa học Kinh tế để tưởng niệm Alfred Nobel. Nó được thành lập muộn hơn rất nhiều, vào năm 1969, và do Ngân hàng Trung ương Thụy Điển tài trợ, chứ không xuất phát trực tiếp từ di sản của Nobel.

Sự coi thường thậm chí còn gia tăng khi người ta đặt câu hỏi liệu một số người đoạt Giải Nobel về các Khoa học Kinh tế có thực sự đáp ứng tiêu chí mà Alfred Nobel từng đề ra, đó là trao giải cho “những người trong năm trước đó đã mang lại lợi ích lớn nhất cho nhân loại”. Trong danh sách những người từng được vinh danh có Friedrich von HayekMilton Friedman, hai kiến trúc sư chủ chốt của chủ nghĩa tân tự do.

Sức ảnh hưởng to lớn của kinh tế học

Việc kinh tế học là ngành duy nhất có một giải Nobel phần nào phản ánh sự thống trị của nó trong các ngành khoa học xã hội. Tầm ảnh hưởng của kinh tế học vượt xa vị thế chính thức của ngành này trong giới chính sách và chính trị. Dù từng bị gán nhãn là “ngành khoa học ảm đạm” – thuật ngữ do Thomas Carlyle đặt ra trong một bài luận năm 1849, vốn mang hàm ý ủng hộ việc tái lập chế độ nô lệ – kinh tế học hiện đại lại thu hút sự chú ý của các chính khách và nhà hoạch định chính sách ở mức độ mà các ngành khoa học xã hội khác chỉ có thể nhìn theo từ xa, bên ngoài các hành lang quyền lực. Và giải Nobel về các Khoa học Kinh tế càng củng cố thêm sự hào nhoáng cho ngành này tới mức đôi khi nó cho phép các ý tưởng kinh tế và những nhà kinh tế can dự vào những lĩnh vực hoạch định chính sách vượt ra ngoài phạm vi chuyên môn của họ.

Khi tôi còn là trợ lý giáo sư tại Đại học Chicago, một nhà kinh tế trong trường – cũng là người từng đoạt giải Nobel – được mời làm diễn giả chính tại một hội nghị do các đồng nghiệp của tôi ở trường y tổ chức, nhằm thảo luận về các yếu tố xã hội chi phối sức khỏe. Trong bài phát biểu khai mạc về bất bình đẳng sức khỏe, ông kết luận bằng lời kêu gọi giải quyết sự chênh lệch chủng tộc và giai cấp xã hội trong tình trạng trẻ sơ sinh nhẹ cân. Khi một người tham dự đặt câu hỏi: Chúng ta có thể làm gì để giảm tỷ lệ trẻ sơ sinh nhẹ cân cao trong các nhóm dân cư này? Nhà kinh tế lừng danh trả lời ngắn gọn: hãy tăng cường hỗ trợ xã hội và triển khai các biện pháp can thiệp xã hội.

Nhà kinh tế này dường như không nhận ra rằng những biện pháp can thiệp tương tự đã từng được thử nghiệm và thất bại. Nếu mục tiêu là thảo luận nghiêm túc về cách giảm tỷ lệ trẻ sơ sinh nhẹ cân, thì vì sao chúng ta không lắng nghe các bác sĩ và những chuyên gia sức khỏe trẻ em, nhiều người trong số họ có mặt trong khán phòng, nếu không muốn nói là ngay trên sân khấu?

Điều tôi chứng kiến nhiều năm trước tại Chicago – một nhà kinh tế phát biểu với dáng vẻ tự tin về một lĩnh vực nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của mình – phổ biến đến mức đã có một tên gọi riêng: chủ nghĩa đế quốc kinh tế. Trong một công trình lý giải lịch sử đặc sắc, Matthew Watson, giáo sư kinh tế chính trị tại Đại học Warwick, đã lần theo sự phát triển của các mô hình thị trường bằng toán học, vốn ngày càng thống trị kinh tế học, và những mô hình này cho phép các nhà kinh tế gây ấn tượng bằng vẻ ngoài của một khoa học chính xác, chặt chẽ và dường như không thể tranh luận (và quan trọng nhất là bằng các con số). Watson nhấn mạnh sự khác biệt then chốt giữa cái mà ông gọi là “thế giới bên trong mô hình”, tức thế giới được mô tả bởi các mô hình toán học, và “thế giới hiện thực”, tức thế giới mà con người trực tiếp trải nghiệm trong đời sống thường nhật.

Trong thế giới hiện thực, thay vì tiếp tục tôn vinh những nỗ lực thúc đẩy tăng trưởng, nhiều người ngoài ngành kinh tế học – và ngày càng nhiều người trong chính ngành này – cho rằng cho rằng sự tập trung vào tăng trưởng kinh tế đã trở thành một vấn đề lớn. Cách nhìn đó, cũng giống như khái niệm homo economicus, ngày càng bộc lộ sự đánh giá sai lầm và lỗi thời. Có lẽ, thay vì để các nhà kinh tế tiếp tục xâm lấn các lĩnh vực phi kinh tế, điều chúng ta thực sự cần là nhiều tiếng nói hơn từ những người không phải là nhà kinh tế, cùng với những nhà kinh tế phi truyền thống, để có thể xem xét lại một cách khách quan và nghiêm túc mục tiêu cốt lõi này của kinh tế học.

Vượt ra khỏi GDP: đo lường những gì thực sự quan trọng

Một dấu hiệu của sự tiến bộ là việc Liên Hợp Quốc đã ủy nhiệm cho một Nhóm Chuyên gia Cấp cao xây dựng một khuôn khổ mới nhằm đo lường sự tiến bộ của xã hội theo cách toàn diện hơn Tổng Sản phẩm Quốc nội (GDP). Nhóm này được giao nhiệm vụ phát triển các chỉ báo phát triển bền vững và một bảng điều khiển ở cấp quốc gia, giúp các xã hội tự hỏi và xác định rõ hơn điều gì thực sự đáng để tăng trưởng, chẳng hạn như sự khang phúc |well-being| của con người, thay vì chỉ chăm chăm vào GDP. Đây là một ứng dụng của tư duy kinh tế mới, gần đây, Bản Đánh giá Toàn cầu về một ngành Kinh tế học Mới (mà tôi là một thành viên) đã tổng hợp các dòng tư duy này thành mười nguyên tắc về sinh thái, xã hội, kinh tế chính trị và tổng thể, bao quát 38 cách tiếp cận kinh tế mới khác nhau. Chính kiểu tư duy này là điều thế giới đang cần để chuyển đổi các hệ thống kinh tế, nhằm đối mặt với những cuộc khủng hoảng toàn cầu đang tác động lẫn nhau và ngày càng trầm trọng hơn.

Mười Nguyên tắc Chuyển đổi Kinh tế học trong Thời kỳ Khủng hoảng Toàn cầu, Kenter và các cộng sự, Nature Sustainability (2025)

Cho đến nay, giải Nobel về các Khoa học Kinh tế dường như vẫn ít quan tâm tới kinh tế học sinh thái cũng như phần lớn các dòng tư duy kinh tế mới được xác định bởi Bản Đánh giá Toàn cầu về một ngành Kinh tế học Mới. Những thành tựu gần nhất cho thấy Viện Hàn lâm Thụy Điển có tiếp cận với tư duy kinh tế mới bao gồm: giải Nobel Kinh tế năm 1998 trao cho Amartya Sen vì những đóng góp cho kinh tế học phúc lợi và các khái niệm về những năng lực; năm 2002 trao cho Daniel Kahneman vì đưa tâm lý học vào kinh tế học; và năm 2009 trao cho Elinor Ostrom cho công trình nghiên cứu về quản trị các nguồn lực chung.

Dường như chúng ta vẫn còn một chặng đường dài phía trước để vượt qua ám ảnh với tăng trưởng GDP và đặt sự khang phúc, bình đẳng và công lý vào vị trí trung tâm trong các hệ thống kinh tế. Trong lúc chờ đợi, liệu tôi có thể chia cho bạn một nửa số nho khô của mình không?

Đây là bài báo hợp tác với tạp chí IPS Journal.

THÔNG TIN VỀ TÁC GIẢ

Kate Pickett

Kate Pickett là Giáo sư Dịch tễ học, Phó Giám đốc Trung tâm Sức khỏe Tương lai và Phó Giám đốc Trung tâm Đa dạng Sinh học Kỷ Nhân sinh Leverhulme, tất cả đều thuộc Đại học York. Bà là đồng tác giả, cùng với Richard Wilkinson, của cuốn The Spirit Level [tạm dịch: Thước đo sự cân bằng Tinh thần] (2009) và cuốn The Inner Level [tạm dịch: Thước đo sự cân bằng Nội tâm] (2018).

Nguyễn Việt Anh dịch

Nguồn: Are We Humans or Homo Economicus? Why Economics Needs to Evolve Beyond Growth, Social Europe, Nov 14th, 2025.

Print Friendly and PDF