SARTRE TRONG TÔI
MỘT HOÀI NIỆM TRIẾT HỌC VÀ SỰ DẤN THÂN
Bùi Văn Nam Sơn
Trình bày tại Khoa triết, Trường Đại học
Khoa học Xã hội & Nhân văn
Hà Nội ngày 11.12.2025
Riêng kính tặng Anh Lữ Phương
Tóm Tắt (Abstract)
Bài thuyết trình là một hồi niệm cá nhân về tác động sâu sắc của triết học Jean-Paul Sartre, đặc biệt là “triết học hiện sinh”, đối với một bộ phận không nhỏ giới trí thức trẻ ở Miền Nam Việt Nam vào những năm 1960 thế kỷ trước.
1. Bối cảnh tiếp nhận độc đáo
- Miền Nam thập niên 1960 sống trong không khí căng thẳng, vừa ngột ngạt vừa sôi sục do chiến tranh, bom đạn và sự lo âu thường trực về cái chết, khiến các hệ thống triết học cổ điển trở nên quá xa vời và lạnh lùng.
- Thế hệ trẻ khao khát một triết học không chỉ để giải thích thế giới mà trước hết để góp phần giải quyết nỗi đau, sự lo âu và chỉ ra cách sống, cách hành động, giữ gìn phẩm giá con người giữa thế giới vỡ vụn.
- Trong khi tại Châu Âu, triết học Sartre bắt đầu bị xem là “lỗi thời” và bị văn hóa đại chúng xuyên tạc thành lối sống buông thả, nổi loạn vô mục đích; thì tại Miền Nam (thuộc cái gọi là “thế giới thứ ba” lúc bấy giờ đang oằn mình trong bom đạn), Sartre lại được đón nhận với sự nghiêm túc và được xem như một vũ khí tinh thần. Triết lý của ông khẳng định phẩm giá con người và trở thành sức mạnh để chống lại định mệnh “nhược tiểu”.
2. Tác động cốt lõi của tư tưởng Sartre
Tư tưởng Sartre đã để lại bốn dấu ấn khó phai mờ:
- Ý nghĩa trong phi lý: Khẳng định thế giới tự nó vô nghĩa, nhưng chính vì thế, con người bị “kết án” phải tự mình sáng tạo ra giá trị. Chiến tranh là lời thách thức để khắc tạc ý nghĩa lên cuộc đời bằng hành động.
- Chống lại “ngụy tín” (Mauvaise foi): Sartre lột trần hành vi tự lừa dối mình, biến mình thành nạn nhân thụ động của hoàn cảnh (như than vãn “chỉ là hạt cát trong cơn bão lịch sử” hay “thân phận nhược tiểu”). Ông bảo rằng đó là sự hèn nhát hữu thể học và con người luôn có tự do để vượt qua “kiện tính/facticité” đó.
- Dũng khí của Tự do: Tự do mà Sartre nói đến là “Tự do trong cảnh ngộ”. Chiến tranh là cảnh ngộ, nhưng sự lựa chọn hành động trước cảnh ngộ đó là tự do. Triết học của ông trao dũng khí để chịu trách nhiệm tuyệt đối, đơn độc cho mọi lựa chọn của mình.
- Tâm phân học hiện sinh và Đạo đức học liên đới: Sartre hướng con người nhìn về tương lai bằng lựa chọn nguyên thủy và dự phóng nền tảng (khác với tâm phân học của Freud hướng về quá khứ), giúp tái định hướng cuộc đời. Ông cũng gợi mở một nền đạo đức học liên đới, khẳng định “Khi tôi chọn cho mình, tôi chọn cho toàn thể nhân loại”.
3. Sự hạnh ngộ độc đáo: Sartre và Marx
- Chiếc cầu nối: Sartre đóng vai trò là chiếc cầu nối để bộ phận tích cực trong giới trí thức thành thị tiếp cận Chủ nghĩa Marx. Ông nói ngôn ngữ của tự do cá nhân, nhưng dẫn đến những kết luận của Marx một cách tự nhiên. Sartre góp phần khai quật tiềm năng và di sản quý báu nhất: tư duy phê phán triệt để và khát vọng chống mọi hình thức tha hóa của Marx.
- Dấn thân: Khái niệm này là nhịp cầu quan trọng nhất. Sartre đập tan ảo tưởng về sự “vô tư” của trí thức, khẳng định “Không dấn thân cũng là một cách dấn thân”. Lời kêu gọi này thúc đẩy trí thức rời “tháp ngà” ra đường phố đấu tranh.
- Sartre khẳng định Marx là “triết học không thể vượt qua của thời đại”, nhưng cảnh báo nguy cơ xơ cứng nếu thiếu đi cái nhìn hiện sinh về con người và phẩm giá cá nhân.
- Sự kết hợp này nuôi dưỡng một tinh thần phê phán (“esprit critique”) thường trực, tạo ra một thế hệ trí thức dấn thân, nhưng tỉnh táo, khao khát sự phồn vinh cho dân tộc nhưng không quên cảnh giác trước các hình thức mới của sự suy thoái, tha hóa, khép kín và giáo điều. Hơn 50 năm nhìn lại, cần một sự công bằng và bao dung, không phải của sự đúng/sai nhất thời mà như một hiện tượng tiếp phát văn hóa độc đáo và đáng quý.
4. Dư âm và giá trị hiện đại
Sartre vẫn còn nguyên giá trị trong kỷ nguyên số, nơi con người đối diện với nguy cơ bị “vật hóa” thành dữ liệu và bị điều khiển bởi thuật toán. Ông là lời nhắc nhở đanh thép chống lại ngụy tín mới, không trốn chạy và khẳng định con người là một “sự vượt qua”, lớn hơn những dữ liệu lớn, có quyền năng “hư vô hóa” để sáng tạo và kiến tạo nên con người mình muốn trở thành.
Từ Khóa
Jean-Paul Sartre, Triết học hiện sinh, Dấn thân, Tồn tại và Hư vô, Ngụy tín, Tự do (Bị kết án phải tự do), Cảnh ngộ/Tự do trong cảnh ngộ, Hiện hữu có trước bản chất, Kiện tính, Dự phóng nền tảng, Chủ nghĩa Marx, Tinh thần phê phán, Khai phóng, Thế hệ trí thức Miền Nam (những năm 1960).







